Bảng cấp độ
TOSEL chia bài kiểm tra thành bảy giai đoạn theo mức nhận thức và độ tuổi. Khác với các đánh giá chỉ một cấp, TOSEL có bài riêng cho mẫu giáo, tiểu học, THCS, THPT và người lớn (gồm cả chuyên gia và sinh viên).
Hệ thống báo cáo của TOSEL nêu rõ điểm mạnh, điểm yếu của từng thí sinh và gợi ý hướng phát triển.
Phù hợp trẻ 4–6 tuổi (mẫu giáo)
Bước đầu trong hệ thống TOSEL, với thiết kế màu sắc và câu hỏi thú vị để thu hút và giúp trẻ thoải mái.
Phù hợp trẻ 7–8 tuổi (lớp 1–2)
Đánh giá khả năng hiểu từ vựng, hội thoại và câu đơn giản.
Phù hợp trẻ 9–10 tuổi (lớp 3–4)
Đánh giá khả năng hiểu câu ngắn và hội thoại về tình huống hoặc chủ đề hàng ngày.
Phù hợp trẻ 11–12 tuổi (lớp 5–6)
Đánh giá khả năng giao tiếp về thông tin cá nhân, hoạt động hàng ngày, kế hoạch và trải nghiệm quá khứ bằng lời nói và chữ viết.
Phù hợp học sinh THCS
Đánh giá khả năng hiểu đoạn văn ngắn, văn bản thực tế và lời nói về chủ đề chung, cũng như tham gia hội thoại đơn giản.
Phù hợp học sinh THPT
Đánh giá khả năng dùng tiếng Anh trôi chảy, chính xác, hiệu quả trên nhiều chủ đề xã hội và học thuật, cùng cấu trúc câu phức tạp.
Phù hợp sinh viên và người lớn
Đánh giá tiếng Anh thực tế cho công việc và khả năng dùng/hiểu tiếng Anh trình độ đại học.
Đánh giá
TOSEL đánh giá bốn kỹ năng: đọc, nghe, nói và viết qua các dạng câu hỏi trực tiếp và gián tiếp.
Hệ thống này nhằm thoát khỏi tài liệu chỉ tập trung ngữ pháp và đọc hiểu.
Thông tin kỳ thi TOSEL
| Cấp độ | Điểm | Xếp loại |
|---|---|---|
| COCOON | 100 | 1-10 |
| Pre-STARTER | 100 | |
| STARTER | 100 | |
| BASIC | 100 | |
| JUNIOR | 100 | |
| HIGH JUNIOR | 100 | |
| ADVANCED | 990 |